GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Vitamin và khoáng chất là những thành phần cần thiết cho cơ thể mà con người không tự tổng hợp được, tham gia vào cấu tạo tế bào, chuyển hóa năng lượng và các hoạt động sống. Hiện nay do lối sống bận rộn và chế độ ăn mất cân bằng, nhiều người chọn multivitamin để đảm bảo vi chất hàng ngày, tăng sức đề kháng và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
Sản phẩm chứa vitamin tan trong nước, vitamin tan trong chất béo cùng nguyên tố vi lượng từ rau củ tự nhiên, không gây táo bón. Chỉ một viên uống mỗi ngày giúp cơ thể tràn đầy năng lượng, phù hợp cho người ăn uống thiếu chất, mới ốm dậy hoặc ăn chay trường. Đây là lựa chọn tiện lợi giúp nâng cao sức đề kháng một cách tự nhiên. Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
CÔNG DỤNG
Hỗ trợ bổ sung một số vitamin và khoáng chất cho cơ thể.
Hỗ trợ chống oxy hóa, giúp nâng cao sức đề kháng.
ĐỐI TƯỢNG DÙNG
Người trưởng thành có nhu cầu chống oxy hóa và nâng cao sức đề kháng.
CÁCH DÙNG THAM KHẢO
THÀNH PHẦN
Thành phần chi tiết trong 1 viên:
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|
| Retinol Acetate (Vitamin A) | 258,7 mcg (752 IU) |
| Thiamine Nitrate (Vitamin B1) | 700 mcg (567,4 mcg B1) |
| Riboflavin (Vitamin B2) | 1,3 mg |
| Nicotinamide (Vitamin B3) | 16 mg |
| Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6) | 0,7 mg (0,6 mg B6) |
| Cyanocobalamin (Vitamin B12) | 2 mcg |
| Acid folic | 100 mcg |
| Canxi Pantothenate (Vitamin B5) | 2,18 mg (2,0 mg B5) |
| Ascorbic Acid (Vitamin C) | 25 mg |
| Colecalciferol (Vitamin D3) | 7,5 mcg (300 IU) |
| dl-alpha-Tocopheryl Acetate (Vitamin E) | 3 mg |
| Biotin | 30 mcg |
| Kẽm oxit (Kẽm) | 1,74 mg (1,40 mg) |
| Sắt Fumarate (Sắt) | 5,94 mg (3,64 mg) |
| Magie oxit (Magie) | 71,07 mg (42 mg) |
| Mangan Sulfate Monohydrate (Mangan) | 3,08 mg (1 mg) |
| Chromic Chloride Hexahydrate (Crôm) | 25,7 mcg (5 mcg) |
| Đồng oxit (Đồng) | 213 mcg (170 mcg) |
| Kali Iodide (Iod) | 65,4 mcg (50 mcg) |
BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp.
QUY CÁCH
Lọ 100 viên nén bao phim tiện dụng cho sử dụng hàng ngày.
XUẤT XỨ / NSX