Giới thiệu chung
Phụ nữ ở mỗi giai đoạn của cuộc sống đều có nhu cầu dinh dưỡng riêng biệt để đáp ứng các hoạt động hằng ngày, duy trì sức khỏe và cân bằng nội tiết. Tuy nhiên, chế độ ăn uống hiện đại, áp lực công việc và nhịp sống bận rộn có thể khiến cơ thể không được cung cấp đầy đủ các vitamin và khoáng chất thiết yếu. Vitamin tổng hợp dành cho nữ thường được xây dựng với công thức cân đối, bổ sung các dưỡng chất quan trọng như vitamin nhóm B, vitamin D, sắt, kẽm, canxi và các chất chống oxy hóa, giúp hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, tăng cường đề kháng, duy trì sức khỏe xương khớp và sắc đẹp làn da.
Thành phần
Thành phần trong 1 viên nén | Hàm lượng |
|---|
Thiamine hydrochloride tương đương Thiamine (vitamin B1) | 22.3 mg 25 mg |
Riboflavin (vitamin B2) | 25 mg |
Nicotinamide | 50 mg |
Calci pantothenate tương đương Pantothenic acid (vitamin B5) | 91.6 mg 100 mg |
Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxine (vitamin B6) | 60.8 mg 50 mg |
Folic acid | 200 mcg |
Levomefolate calci tương đương Levomefolic acid (5-MTHF) | 124 mcg 100 mcg |
Mecobalamin (methylcobalamin) (vitamin B12) | 100 mcg |
Ascorbic acid (vitamin C) | 100 mg |
Colecalciferol tương đương vitamin D3 1000 IU | 25 mcg |
d-alpha-tocopheryl acid succinate tương đương vitamin E 50 IU | 41.3 mg |
Biotin | 50 mcg |
Choline bitartrate | 25 mg |
Chiết xuất Citrus bioflavonoids | 50 mg |
Inositol | 25 mg |
Calci hydrogen phosphate tương đương calci | 50 mg |
Calci citrate tetrahydrate tương đương calci | 15 mg |
Calci pantothenate tương đương calci | 8.4 mg |
TỔNG CALCI NGUYÊN TỐ | 73.4 mg |
Colloidal anhydrous silica tương đương silicon | 20 mg |
Đồng gluconate tương đương đồng | 500 mcg |
Sắt fumarate tương đương sắt | 5 mg |
Magie amino acid chelate tương đương magie | 25 mg |
Mangan amino acid chelate tương đương mangan | 1 mg |
Kali iodide tương đương Iod tương đương Kali | 196 mcg 150 mcg 46 mcg |
Crom nicotinate tương đương crom | 50 mcg |
Selenomethionine tương đương selen | 50 mcg |
Kẽm citrate dihydrate tương đương kẽm | 10 mg |
Chiết xuất hạt Nho (Vitis vinifera) từ hạt khô | 100 mg 12 g |
Chiết xuất quả Kế sữa (Silybum marianum) từ quả khô | 14.3 mg 1g |
Công dụng
Công dụng của viên uống Women Multi+ HERBS OF GOLD
Bổ sung một số vitamin, khoáng chất và các chiết xuất thảo dược,
Giúp tăng cường sức khỏe, giúp hạn chế lão hóa da, làm đẹp da, sáng da.
Hỗ trợ cơ thể thích nghi trước căng thẳng
Đối tượng - Liều dùng
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
Sản phẩm viên uống Women Multi+ HERBS OF GOLD được các chuyên gia khuyên sử dụng cho nữ giới trưởng thành. Đặc biệt là trong các trường hợp:
Cần bổ sung vitamin, khoáng chất, tăng cường sức khỏe.
Muốn hạn chế lão hóa, muốn da làn da khỏe đẹp muốn hạn chế lão hóa, muốn da làn da khỏe đẹp.
LIỀU DÙNG – CÁCH DÙNG
Người lớn: Uống 1 viên/ngày, sau bữa ăn.
SẢN PHẨM NÀY KHÔNG PHẢI LÀ THUỐC VÀ KHÔNG CÓ TÁC DỤNG THAY THẾ THUỐC CHỮA BỆNH.
Điểm đặc biệt
ĐIỂM KHÁC BIỆT
Công thức chuyên biệt cho phụ nữ với 25 vitamin, khoáng chất và thảo dược trong 1 viên/ngày
Chứa Folate dạng hoạt hóa (5-MTHF) và methylcobalamin – các dạng vitamin sinh học cao hỗ trợ não bộ, trí nhớ và tạo máu tốt hơn so với dạng thông thường
Bổ sung Chiết xuất hạt Nho hàm lượng cao hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc làn da từ bên trong
Vitamin D3 1000IU nguồn gốc thực vật (vegan-friendly) hỗ trợ xương, cơ bắp và miễn dịch
Hàm lượng cao vitamin nhóm B hỗ trợ năng lượng, chuyển hóa và đáp ứng stress ở phụ nữ hiện đại
Kết hợp Iodine & Selenium hỗ trợ tuyến giáp và chuyển hóa nội tiết nữ
Hỗ trợ đa cơ chế: da, năng lượng, miễn dịch, tạo máu, hormone và chuyển hóa trong cùng một công thức
Thành phần không chứa gluten, lactose hay thành phần động vật